goigoi

trồng cây chuối

Động từ
Hành động cho một cây chuối xuống đất để nó có thể lớn lên và phát triển.
Nhật バナナを植える
Anh to plant a banana plant
Hàn 바나나 나무를 심다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /ʨə̤wŋ˨˩ kəj˧˧ ʨuəj˧˥/ Trung /tʂəwŋ˧˧ kəj˧˥ ʨuə̰j˩˧/ Nam /tʂəwŋ˨˩ kəj˧˧ ʨuəj˧˥/
Nghe
2 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động cho một cây chuối xuống đất để nó có thể lớn lên và phát triển. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Họ đang cùng nhau trồng cây chuối sau vườn nhà.

Nhật バナナを植える

彼らは一緒に裏庭にバナナを植えている。

Anh to plant a banana plant

They are planting a banana plant in the back garden together.

Hàn 바나나 나무를 심다

그들은 함께 뒤뜰에 바나나 나무를 심고 있다.

Nghĩa 2 Động từ
Một tư thế giữ thăng bằng trên hai bàn tay với đôi chân hướng thẳng lên không trung.

vi Anh ấy có thể trồng cây chuối và giữ thăng bằng rất tốt.

Nhật 逆立ちする

彼は逆立ちをして、バランスをうまく保つことができる。

Anh to do a handstand

He can do a handstand and balance very well.

Hàn 물구나무서다

그는 물구나무를 서서 균형을 매우 잘 잡을 수 있다.

Cấu tạo
trồng / 櫳𣘃桎
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
櫳𣘃桎
Ứng viên theo âm tiết
trồng 櫳(槞 / 𣑺 / 𥣑) cây 𣘃 chuối 桎(樶 / 荎 / 𩸯)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trồng trọt / trồng / trồng trái / trồng răng
▸
Dùng
vun trồng / cây trồng / đứng như trời trồng / nuôi trồng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.