goigoi

trống xuôi kèn ngược

proverb
Tình trạng mỗi người làm một ý khác nhau, không thống nhất và gây ra sự mâu thuẫn hoặc lộn xộn.
Nhật 矛盾している
Anh contradictory
Hàn 모순되다
Phát âm Bắc /ʨəwŋ˧˥ suəj˧˧ kɛ̤n˨˩ ŋɨə̰ʔk˨˩/ Trung /tʂə̰wŋ˩˧ suəj˧˥ kɛŋ˧˧ ŋɨə̰k˨˨/ Nam /tʂəwŋ˧˥ suəj˧˧ kɛŋ˨˩ ŋɨək˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 4 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 proverb
Tình trạng mỗi người làm một ý khác nhau, không thống nhất và gây ra sự mâu thuẫn hoặc lộn xộn.

vi Trong cuộc họp, mỗi người một ý khiến tình hình trở nên trống xuôi kèn ngược.

Nhật 矛盾している

会議で全員の意見がバラバラで矛盾していた。

Anh contradictory

In the meeting, everyone had different opinions, leading to a contradictory situation.

Hàn 모순되다

회의에서 모두의 의견이 제각각이라 모순되었다.

Cấu tạo
trống / xuôi / kèn …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤳢𠀿𥱲虐
Ứng viên theo âm tiết
trống 𤳢(𤿰 / 𥨨 / 𪔠) xuôi 𠀿(𣵶) kèn 𥱲(𧤥) ngược 虐
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trống / trống rỗng / trống con / trống canh …
▸
Dùng
trống đồng / trống cơm / trống chầu / khoảng trống …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.