goigoi

trương giốc

Danh từ riêng
Người ở Cư Lộc vào cuối đời Đông Hán suy vi đã dùng phù phép bùa chú cầm đầu hàng vạn người đội khăn vàng nổi lên chống lại triều đình.
Anh Trương Giốc
Nhật 張角
Hàn 장각
Phát âm Bắc /ʨɨəŋ˧˧ zəwk˧˥/ Trung /tʂɨəŋ˧˥ jə̰wk˩˧/ Nam /tʂɨəŋ˧˧ jəwk˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Người ở Cư Lộc vào cuối đời Đông Hán suy vi đã dùng phù phép bùa chú cầm đầu hàng vạn người đội khăn vàng nổi lên chống lại triều đình.

vi Hôm qua, tôi đã đọc một cuốn sách lịch sử về Trương Giốc.

Anh Trương Giốc

Yesterday, I read a history book about Trương Giốc.

Nhật 張角

昨日、私は張角についての歴史書を読んだ。

Hàn 장각

어제 나는 장각에 관한 역사책을 읽었다.

Cấu tạo
trương / giốc
▸
Dùng
khai trương / khoa trương / khẩn trương / trương mục
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.