trương giốc
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Hôm qua, tôi đã đọc một cuốn sách lịch sử về Trương Giốc.
Anh Trương Giốc
Yesterday, I read a history book about Trương Giốc.
Nhật 張角
昨日、私は張角についての歴史書を読んだ。
Hàn 장각
어제 나는 장각에 관한 역사책을 읽었다.