goigoi

trông vời

Phát âm Bắc /ʨəwŋ˧˧ və̤ːj˨˩/ Trung /tʂəwŋ˧˥ jəːj˧˧/ Nam /tʂəwŋ˧˧ jəːj˨˩/
Động từ
trông vời gaze afar
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
trông vời Hành động cơ bảnChủ đề

Nhìn chăm chú về một nơi xa xăm hoặc qua một khoảng cách rộng lớn một cách tập trung.

vi Người lính đứng trông vời về phía chân trời.

Cấu tạo
trông / vời / 𥉩渭
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥉩渭
Ứng viên theo âm tiết
trông 𥉩(𥉫 / 𥊛 / 𪚤) vời (𠼕 / 𡀪)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
trông / trông nom / trông mong / trông thấy …
Dùng
trông đợi / trông ra / trông chừng / trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.