goigoi

trôi sông

Động từ
Di chuyển theo dòng nước chảy xuôi xuống phía hạ lưu của một con sông bất kỳ.
Nhật 川を下る
Anh drift downriver
Hàn 강물 따라 흐르다
Phát âm Bắc /ʨoj˧˧ səwŋ˧˧/ Trung /tʂoj˧˥ ʂəwŋ˧˥/ Nam /tʂoj˧˧ ʂəwŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Di chuyển theo dòng nước chảy xuôi xuống phía hạ lưu của một con sông bất kỳ.

vi Chiếc thuyền nhỏ cứ thế trôi sông theo dòng nước chảy về phía hạ lưu.

Nhật 川を下る

小さなボートは流れに乗って下流へと漂った。

Anh drift downriver

The small boat just drifted downriver with the current toward the lower section.

Hàn 강물 따라 흐르다

작은 배는 물살을 따라 하류 방향으로 흘러갔다.

Cấu tạo
trôi / sông
▸
Tương tự
trôi / trôi nổi / trôi qua / trôi chảy …
▸
Dùng
nuốt trôi / buông trôi / băng trôi / bánh trôi …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.