goigoi

buông trôi

Động từ
Để mặc cho mọi việc diễn ra tự nhiên mà không cố gắng can thiệp hay kiểm soát.
Nhật 任せる
Anh let go
Hàn 내버려 두다
Phát âm Bắc /ɓuəŋ˧˧ ʨoj˧˧/ Trung /ɓuəŋ˧˥ tʂoj˧˥/ Nam /ɓuəŋ˧˧ tʂoj˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Để mặc cho mọi việc diễn ra tự nhiên mà không cố gắng can thiệp hay kiểm soát.

vi Đôi khi chúng ta nên buông trôi để mọi chuyện tự giải quyết.

Nhật 任せる

時は時には成り行きに任せて解決を待つべきだ。

Anh let go

Sometimes we should let go and let things resolve themselves.

Hàn 내버려 두다

때로는 일이 스스로 해결되도록 내버려 두어야 한다.

Cấu tạo
buông / trôi
▸
Tương tự
buông tha / buông lơi / buông lời / buông …
▸
Dùng
buông lỏng / buông xuôi / cầu lá buông / buông tuồng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.