buông trôi
Phát âm
Bắc
/ɓuəŋ˧˧ ʨoj˧˧/
Trung
/ɓuəŋ˧˥ tʂoj˧˥/
Nam
/ɓuəŋ˧˧ tʂoj˧˧/
Nghe
Động từ
buông trôi
let go
1 nghĩa
2 Thành tố
Chi tiết
1 nghĩa
▸
Chi tiết
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
buông trôi
Hành động cơ bản
Để mặc cho mọi việc diễn ra tự nhiên mà không cố gắng can thiệp hay kiểm soát.
vi Đôi khi chúng ta nên buông trôi để mọi chuyện tự giải quyết.