goigoi

trò trống

Danh từ
Một kết quả đạt được hoặc một chiến tích đáng kể.
Nhật 成果
Anh achievement
Hàn 성과
Phát âm Bắc /ʨɔ̤˨˩ ʨəwŋ˧˥/ Trung /tʂɔ˧˧ tʂə̰wŋ˩˧/ Nam /tʂɔ˨˩ tʂəwŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một kết quả đạt được hoặc một chiến tích đáng kể. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy chẳng làm nên trò trống gì.

Nhật 成果

彼は何の成果も上げていない。

Anh achievement

He hasn't achieved any significant results.

Hàn 성과

그는 아무런 성과도 내지 못했다.

Cấu tạo
trò / trống
▸
Dùng
trò chơi / vai trò / học trò / ra trò …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.