goigoi

toạ trấn

Động từ
Ngồi làm quan ở một nơi.
Nhật 地方官として駐在する
Anh govern a locality
Hàn 지방관으로 부임하다
Phát âm Bắc /twa̰ːʔ˨˩ ʨən˧˥/ Trung /twa̰ː˨˨ tʂə̰ŋ˩˧/ Nam /twaː˨˩˨ tʂəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Ngồi làm quan ở một nơi. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề Công việc & tiền bạcChủ đề

vi Viên quan được triều đình cử đến toạ trấn tại vùng duyên hải.

Nhật 地方官として駐在する

その官吏は沿岸地域を治める地方官として朝廷から派遣された。

Anh govern a locality

The official was dispatched by the court to serve in the coastal region.

Hàn 지방관으로 부임하다

그 관리는 해안 지역을 다스리는 지방관으로 조정에 의해 파견되었다.

Cấu tạo
trấn
▸
Tương tự
toạ đàm / toạ tiền chứng miêng / toạ lạc / thị trấn …
▸
Dùng
áo trấn thủ / trấn giữ / trấn nhậm / trấn áp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.