toạ trấn
발음
북부
/twa̰ːʔ˨˩ ʨən˧˥/
중부
/twa̰ː˨˨ tʂə̰ŋ˩˧/
남부
/twaː˨˩˨ tʂəŋ˧˥/
듣기
주둔하다 enstationed for defense
unknown
주둔하다
stationed for defense
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
주둔하다
방어나 지휘를 위해 중요한 곳에 주둔하다.
vi Vị tướng đang toạ trấn tại cửa ải quan trọng.
ko 장군이 중요한 요충지에 주둔하고 있다.
구성
trấn
▸
구성
trấn
유의어
toạ đàm / toạ tiền chứng miêng / toạ lạc / thị trấn …
▸
유의어
toạ đàm / toạ tiền chứng miêng / toạ lạc / thị trấn …
쓰임
áo trấn thủ / trấn giữ / trấn nhậm / trấn áp
▸
쓰임
áo trấn thủ / trấn giữ / trấn nhậm / trấn áp