tiệm ăn
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tiệm ăn này nổi tiếng với các món đặc sản của địa phương.
Nhật レストラン
この食堂は地元の名物料理で有名です。
Anh restaurant
This restaurant is famous for its local specialties.
Hàn 식당
이 식당은 지역 특산 요리로 유명하다.
Cấu tạo
tiệm / ăn / ghép từ tiệm + ăn …
▸
Nguồn gốcghép từ tiệm + ăn