goigoi

tiệm ăn

Danh từ
Địa điểm kinh doanh phục vụ món ăn và đồ uống cho khách hàng.
Nhật レストラン
Anh restaurant
Hàn 식당
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Địa điểm kinh doanh phục vụ món ăn và đồ uống cho khách hàng. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tiệm ăn này nổi tiếng với các món đặc sản của địa phương.

Nhật レストラン

この食堂は地元の名物料理で有名です。

Anh restaurant

This restaurant is famous for its local specialties.

Hàn 식당

이 식당은 지역 특산 요리로 유명하다.

Cấu tạo
tiệm / ăn / ghép từ tiệm + ăn …
▸

Nguồn gốcghép từ tiệm + ăn

Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
店咹
Ứng viên theo âm tiết
tiệm 漸 ăn 咹
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tiềm ẩn / tiệm tạp hoá / tiệm / tiệm buôn …
▸
Dùng
cửa tiệm / dẹp tiệm / tùng tiệm / sập tiệm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.