goigoi

tiệm ăn

Nghe
restaurant enpack representative only
Danh từ
restaurant pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
tiệm ăn Diễn ngôn & logicChủ đề

Địa điểm kinh doanh phục vụ món ăn và đồ uống cho khách hàng.

vi Tiệm ăn này nổi tiếng với các món đặc sản của địa phương.

Cấu tạo
tiệm / ăn / ghép từ tiệm + ăn …

Nguồn gốcghép từ tiệm + ăn

Chữ Nôm Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
店咹
Ứng viên theo âm tiết
tiệm ăn
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
tiệm tạp hoá / tiệm / tiệm buôn / tiệm cận …
Dùng
cửa tiệm / dẹp tiệm / tùng tiệm / sập tiệm …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.