goigoi

tiếu lâm

Tính từ
Có tính chất gây cười hoặc mang lại sự vui vẻ, hài hước cho mọi người.
Hàn 익살스러운
Nhật 滑稽な
Anh humorous
Phát âm Bắc /tiəw˧˥ ləm˧˧/ Trung /tiə̰w˩˧ ləm˧˥/ Nam /tiəw˧˥ ləm˧˧/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có tính chất gây cười hoặc mang lại sự vui vẻ, hài hước cho mọi người. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Ông ấy kể một câu chuyện tiếu lâm.

Hàn 익살스러운

그는 익살스러운 이야기를 했다.

Nhật 滑稽な

彼は滑稽な話をした。

Anh humorous

He told a humorous story.

Cấu tạo
lâm / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 笑林 / 笑林
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 笑林

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
笑林
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
khôi hài / hóm hỉnh / tiếu mạ / quang lâm …
▸
Dùng
lâm đồng / chúa sơn lâm / lâm bồn / lâm râm
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.