goigoi

tiết hạnh

Danh từ
Phẩm chất thủy chung và tận tụy với chồng, thường được coi là một đức hạnh truyền thống của người vợ.
Hàn 정조
Nhật 貞操
Anh wifely fidelity
Phát âm Bắc /tiət˧˥ ha̰ʔjŋ˨˩/ Trung /tiə̰k˩˧ ha̰n˨˨/ Nam /tiək˧˥ han˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Phẩm chất thủy chung và tận tụy với chồng, thường được coi là một đức hạnh truyền thống của người vợ. Ngoại hình & tính cáchChủ đề

vi Người phụ nữ ấy luôn giữ trọn tiết hạnh với chồng mình.

Hàn 정조

그 여성은 남편에 대해 완전히 정조를 지키고 있다.

Nhật 貞操

その女性は夫に対して完全に貞操を守り続けている。

Anh wifely fidelity

That woman always maintains complete wifely fidelity to her husband.

Cấu tạo
tiết / hạnh / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 節行 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 節行

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
節行
Ứng viên theo âm tiết
tiết 節 hạnh 杏
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
thời tiết / tiết kiệm / tình tiết / chi tiết …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.