goigoi

tiếng Nguồn

Danh từ
Ngôn ngữ thuộc nhóm Việt-Mường được nói bởi người Nguồn ở khu vực Quảng Bình.
Nhật グオン語
Anh Nguon language
Hàn 응온어
Phát âm Bắc /tiəŋ˧˥ ŋuən˨˩/ Trung /tiə̰ŋ˩˧ ŋuəŋ˧˧/ Nam /tiəŋ˧˥ ŋuəŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Ngôn ngữ thuộc nhóm Việt-Mường được nói bởi người Nguồn ở khu vực Quảng Bình. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Tiếng Nguồn là một phần quan trọng trong văn hóa địa phương.

Nhật グオン語

グオン語は地域の文化の重要な部分である。

Anh Nguon language

Nguon language is an important part of the local culture.

Hàn 응온어

응온어는 지역 문화의 중요한 부분이다.

Cấu tạo
tiếng / nguồn
▸
Tương tự
khởi nguồn / ngọn nguồn / mã nguồn / bắt nguồn …
▸
Dùng
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.