tiếng Nguồn
발음
북부
/tiəŋ˧˥ ŋuən˨˩/
중부
/tiə̰ŋ˩˧ ŋuəŋ˧˧/
남부
/tiəŋ˧˥ ŋuəŋ˨˩/
듣기
응온어 enNguon language
명사
응온어
Nguon language
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
응온어
문화·고유명사
베트남 중부 꽝빈 지역에서 쓰이는 언어.
vi Tiếng Nguồn là một phần quan trọng trong văn hóa địa phương.
ko 응온어는 지역 문화의 중요한 부분이다.
구성
tiếng / nguồn
▸
구성
tiếng / nguồn
유의어
khởi nguồn / ngọn nguồn / mã nguồn / bắt nguồn …
▸
유의어
khởi nguồn / ngọn nguồn / mã nguồn / bắt nguồn …
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
쓰임
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …