goigoi

tiêu âm

Danh từ
Tiêu âm là quá trình mà một vật liệu hấp thụ năng lượng âm thanh thay vì phản xạ.
Nhật 吸音
Anh sound absorption
Hàn 흡음
Phát âm Bắc /tiəw˧˧ əm˧˧/ Trung /tiəw˧˥ əm˧˥/ Nam /tiəw˧˧ əm˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tiêu âm là quá trình mà một vật liệu hấp thụ năng lượng âm thanh thay vì phản xạ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Vật liệu này có khả năng tiêu âm rất tốt.

Nhật 吸音

この材料は非常に優れた吸音性がある。

Anh sound absorption

This material has very good sound absorption properties.

Hàn 흡음

이 재료는 매우 뛰어난 흡음성을 가지고 있다.

Cấu tạo
tiêu / âm / 椒音
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
椒音
Ứng viên theo âm tiết
tiêu 椒 âm 音
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bán nguyên âm / máy ghi âm / tạp âm / biến âm …
▸
Dùng
mục tiêu / tiêu dùng / hồ tiêu / hạt tiêu …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.