goigoi

ti

Danh từ
Một bộ phận cụ thể hoặc đơn vị hành chính thuộc một bộ của chính phủ.
Nhật 局
Anh department; division
Hàn 국
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một bộ phận cụ thể hoặc đơn vị hành chính thuộc một bộ của chính phủ. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề Bộ phận cơ thểThẻ

vi Anh ấy làm việc tại một ti giáo dục địa phương.

Nhật 局

彼は地元の教育局で働いている。

Anh department; division

He works at a local education department.

Hàn 국

그는 지역 교육국에서 일하고 있다.

Nghĩa 2 Danh từ
Một biến thể của từ tí, dùng để chỉ tuyến vú hoặc ngực. Cơ thể & khuôn mặtChủ đề

vi Đứa bé đang đòi ti mẹ.

Nhật 乳房

赤ちゃんが乳房を欲しがって泣いている。

Anh breast

The baby is asking for the breast.

Hàn 젖가슴

아기가 젖을 달라고 울고 있다.

Cấu tạo
司
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
司
Ứng viên theo âm tiết
ti 司
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
ti tiện / ti tiểu / ti toe / ti hí mắt lươn …
▸
Dùng
ti vi / công ti / li ti / tự ti …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.