ti
音声
局 endepartment; division
名詞
局
department; division
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
局
政治・制度
Body parts
政府の省に属する特定の部署や行政区画。
vi Anh ấy làm việc tại một ti giáo dục địa phương.
ja 彼は地元の教育局で働いている。
語義 2
名詞
乳房
乳腺や乳房を指す言葉。
vi Đứa bé đang đòi ti mẹ.
ja 赤ちゃんが乳房を欲しがって泣いている。
構成
司
▸
構成
司
漢字
出典照合済み
代表候補
司
音節ごとの候補
ti
司
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ti tiện / ti tiểu / ti toe / ti hí mắt lươn …
▸
類語
ti tiện / ti tiểu / ti toe / ti hí mắt lươn …
用法
ti vi / công ti / li ti / tự ti …
▸
用法
ti vi / công ti / li ti / tự ti …