goigoi

thu binh

Động từ
Di chuyển binh lính ra khỏi một trận chiến hoặc một khu vực cụ thể.
Nhật 撤退する
Anh withdraw troops
Hàn 철수하다
Phát âm Bắc /tʰu˧˧ ɓïŋ˧˧/ Trung /tʰu˧˥ ɓïn˧˥/ Nam /tʰu˧˧ ɓɨn˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Di chuyển binh lính ra khỏi một trận chiến hoặc một khu vực cụ thể. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Vị tướng ra lệnh thu binh để bảo toàn lực lượng.

Nhật 撤退する

将軍は戦力を保全するために撤退を命じた。

Anh withdraw troops

The general ordered to withdraw troops to preserve the force.

Hàn 철수하다

장군은 전력을 보전하기 위해 철수를 명령했다.

Cấu tạo
thu / binh / 秋兵
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
秋兵
Ứng viên theo âm tiết
thu 秋 binh 兵
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
mùa thu / thu bồn / thu hoạch / máy thu thanh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.