goigoi

thuỷ cầm

Danh từ
Các loài chim sống và kiếm ăn chủ yếu ở môi trường nước, điển hình là vịt và ngỗng.
Nhật 水鳥
Anh waterfowl
Hàn 물새
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Các loài chim sống và kiếm ăn chủ yếu ở môi trường nước, điển hình là vịt và ngỗng. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Đàn thuỷ cầm đang bơi lội thanh thản dưới mặt hồ.

Nhật 水鳥

水鳥の群れが湖を穏やかに泳いでいる。

Anh waterfowl

The flock of waterfowl is swimming peacefully in the lake.

Hàn 물새

물새 무리가 호수를 평화롭게 헤엄치고 있다.

Cấu tạo
thuỷ / cầm / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 水禽 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 水禽

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
水禽
Ứng viên theo âm tiết
thuỷ 水 cầm 琴(扲 / 禽 / 𨆓)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
tàu thuỷ / thuỷ tinh / thuỷ thủ / thuỷ cung …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.