goigoi

thuốc an thần

Danh từ
Một loại thuốc được sử dụng để làm dịu thần kinh hoặc gây ngủ.
Nhật 鎮静剤
Anh sedative
Hàn 진정제
Phát âm Bắc /tʰuək˧˥ aːn˧˧ tʰə̤n˨˩/ Trung /tʰuək˩˧ aːŋ˧˥ tʰəŋ˧˧/ Nam /tʰuək˧˥ aːŋ˧˧ tʰəŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại thuốc được sử dụng để làm dịu thần kinh hoặc gây ngủ.

vi Bác sĩ kê cho anh ấy một ít thuốc an thần để dễ ngủ hơn.

Nhật 鎮静剤

医者は彼によく眠れるよう鎮静剤を処方した。

Anh sedative

The doctor prescribed him some sedatives to help him sleep better.

Hàn 진정제

의사는 그에게 더 잘 자도록 진정제를 처방했다.

Cấu tạo
thuốc / an thần / 茦安神
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
茦安神
Ứng viên theo âm tiết
thuốc 茦(𧆄 / 𫇿) an 安 thần 神
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
hút thuốc / thuốc lá / thuốc men / thuốc bắc
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.