thiết bì
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Tiếng Nhật 鉄のような
Loại quả này có lớp thiết bì rất cứng.
この果物は非常に硬い鉄の殻を持っている。
Tiếng Anh iron-skinned
Loại quả này có lớp thiết bì rất cứng.
This fruit has an extremely tough skin.
Tiếng Hàn 쇠처럼 단단한
Loại quả này có lớp thiết bì rất cứng.
이 과일은 매우 딱단한 껍질을 가지고 있다.
vi Loại quả này có lớp thiết bì rất cứng.