goigoi

thủy long thánh mẫu

Danh từ riêng
Một nữ thần mẹ trong thần thoại Việt Nam.
Nhật トゥイロンタインマウ
Anh Thủy Long Thánh Mẫu
Hàn 투이롱타인머우
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một nữ thần mẹ trong thần thoại Việt Nam.

vi Tên của nó là Thủy Long Thánh Mẫu.

Nhật トゥイロンタインマウ

その名前は水龍聖母である。

Anh Thủy Long Thánh Mẫu

Its name is Thủy Long Thánh Mẫu.

Hàn 투이롱타인머우

그 이름은 수룡성모이다.

Cấu tạo
thủy / long / thánh mẫu …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 水龍聖母

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
水龍聖母
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
lính thủy / khởi thủy / phù thủy / thủy lạo …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.