Thụy
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Danh từ
vi Đây là Thụy của vị vua quá cố.
Nhật 諡号
これが亡き王の諡号である。
Anh alternative of thuỵ
This is the posthumous name of the late king.
Hàn 시호
이것은 돌아가신 왕의 시호이다.
Danh từ riêng
vi Tên của nó là Thụy.
Nhật トゥイ(Thụy)
その名称はトゥイである。
Anh Thụy
Its name is Thụy.
Hàn 투이(Thụy)
그 명칭은 투이이다.