goigoi

Thụy

Danh từ
Đây là một cách viết truyền thống của từ thuỵ, dùng để chỉ tên gọi sau khi qua đời của ai đó.
Nhật 諡号
Anh alternative of thuỵ
Hàn 시호
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /tʰwḭʔ˨˩/ Trung /tʰwḭ˨˨/ Nam /tʰwi˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
Đây là một cách viết truyền thống của từ thuỵ, dùng để chỉ tên gọi sau khi qua đời của ai đó. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Đây là Thụy của vị vua quá cố.

Nhật 諡号

これが亡き王の諡号である。

Anh alternative of thuỵ

This is the posthumous name of the late king.

Hàn 시호

이것은 돌아가신 왕의 시호이다.

Danh từ riêng

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Tên gọi của nữ giới có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc.

vi Tên của nó là Thụy.

Nhật トゥイ(Thụy)

その名称はトゥイである。

Anh Thụy

Its name is Thụy.

Hàn 투이(Thụy)

그 명칭은 투이이다.

Tương tự
thúy / thuỷ / Thuỵ / thùy …
▸
Dùng
thụy sĩ / thụy điển / tiếng thụy điển / vương quốc thụy điển …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.