goigoi

thời biểu

Phát âm Bắc /tʰə̤ːj˨˩ ɓiə̰w˧˩˧/ Trung /tʰəːj˧˧ ɓiəw˧˩˨/ Nam /tʰəːj˨˩ ɓiəw˨˩˦/
Danh từ
thời biểu timeline or schedule
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
thời biểu Diễn ngôn & logicChủ đề

Thời biểu là bảng liệt kê các mốc thời gian và những công việc dự định sẽ thực hiện trong tương lai.

vi Bạn nên lập một thời biểu cụ thể cho các hoạt động trong ngày.

Cấu tạo
thời / biểu / 𥱯表
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥱯表
Ứng viên theo âm tiết
thời 𥱯 biểu 表
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thời tiết / thời / thời xưa / thời đại đồ đồng …
▸
Dùng
thời gian / thời trang / thời sự / thời vận …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.