goigoi

thịnh đức

unknown
Phẩm chất đạo đức tốt đẹp và cao cả một cách dồi dào, rộng lớn vô cùng.
Nhật 偉大な徳
Anh great virtue
Hàn 큰 덕
Phát âm Bắc /tʰḭ̈ʔŋ˨˩ ɗɨk˧˥/ Trung /tʰḭ̈n˨˨ ɗɨ̰k˩˧/ Nam /tʰɨn˨˩˨ ɗɨk˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Phẩm chất đạo đức tốt đẹp và cao cả một cách dồi dào, rộng lớn vô cùng.

vi Ông ấy được mọi người kính trọng vì tấm lòng thịnh đức của mình.

Nhật 偉大な徳

彼はその高潔な心で人々に尊敬されている。

Anh great virtue

He is respected by everyone for his great virtue.

Hàn 큰 덕

그는 그의 고결한 마음으로 인해 사람들에게 존경받는다.

Cấu tạo
thịnh / đức / 盛德
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
盛德
Ứng viên theo âm tiết
thịnh 盛 đức 德
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thịnh / thịnh danh / thịnh trị / thịnh đạt …
▸
Dùng
thịnh hành / hưng thịnh / thịnh vượng / phú thịnh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.