thế kỉ ánh sáng
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Hôm qua, tôi đã đọc một cuốn sách về Thế kỉ Ánh sáng.
Nhật 啓蒙時代
昨日、私は啓蒙時代についての本を読んだ。
Anh the Age of Enlightenment
Yesterday, I read a book about the Age of Enlightenment.
Hàn 계몽 시대
어제 나는 계몽 시대에 관한 책을 읽었다.