thế kỉ ánh sáng
계몽 시대 enthe Age of Enlightenment
고유명사
계몽 시대
the Age of Enlightenment
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
계몽 시대
계몽 시대.
vi Tên "thế kỉ ánh sáng" xuất hiện trong văn bản.
ko 「계몽 시대」이라는 명칭이 문서에 나타난다.
구성
thế kỉ / ánh sáng / 世几映創
▸
구성
thế kỉ / ánh sáng / 世几映創
한자
음절 대응 추정
대표 후보
世几映創
음절별 후보
thế
世
kỉ
几(己 / 紀)
ánh
映
sáng
創(𠓇)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
ánh sáng mặt trời / năm ánh sáng / giây ánh sáng
▸
쓰임
ánh sáng mặt trời / năm ánh sáng / giây ánh sáng