goigoi

thế hệ

Danh từ
Mỗi bậc kế tiếp nhau trong dòng dõi, gồm những người cùng hàng như ông bà, cha mẹ hay con cái.
Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh generation
Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm Bắc /tʰe˧˥ hḛʔ˨˩/ Trung /tʰḛ˩˧ hḛ˨˨/ Nam /tʰe˧˥ he˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Mỗi bậc kế tiếp nhau trong dòng dõi, gồm những người cùng hàng như ông bà, cha mẹ hay con cái. Gia đình, mối quan hệ & sự kiện trong đờiChủ đề Gia đìnhThẻ

vi Gia đình tôi có ba thế hệ sống chung một nhà.

Nhật Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh generation

My family has three generations living together in one house.

Hàn Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
thế / hệ / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 世系 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 世系

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
世系
Ứng viên theo âm tiết
thế 世 hệ 係
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
thế hệ cợt nhả / thế nào / thế giới / như thế …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.