goigoi

thầy tướng

Danh từ
Một người chuyên hành nghề dự đoán tương lai hoặc vận mệnh của người khác dựa trên các dấu hiệu nhân tướng trên cơ thể.
Nhật 占い師
Anh fortune teller
Hàn 점쟁이
Phát âm Bắc /tʰə̤j˨˩ tɨəŋ˧˥/ Trung /tʰəj˧˧ tɨə̰ŋ˩˧/ Nam /tʰəj˨˩ tɨəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một người chuyên hành nghề dự đoán tương lai hoặc vận mệnh của người khác dựa trên các dấu hiệu nhân tướng trên cơ thể.

vi Vị thầy tướng đang xem chỉ tay để đoán vận mệnh cho khách.

Nhật 占い師

占い師は手相を見て依頼者の運命を占っている。

Anh fortune teller

The fortune teller is looking at the palm to predict the client's destiny.

Hàn 점쟁이

점쟁이는 손금을 보며 의뢰인의 운명을 점치고 있다.

Cấu tạo
thầy / tướng
▸
Tương tự
thầy tướng
▸
Dùng
thầy giáo / thầy thuốc / thầy xí / thầy đồ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.