goigoi

thất niêm

unknown
Một lỗi kỹ thuật trong thơ cổ điển khi các quy tắc về sắp xếp thanh điệu không được tuân thủ.
Nhật 韻律不一致
Anh out of rhyme
Hàn 운율 불일치
Phát âm Bắc /tʰət˧˥ niəm˧˧/ Trung /tʰə̰k˩˧ niəm˧˥/ Nam /tʰək˧˥ niəm˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Một lỗi kỹ thuật trong thơ cổ điển khi các quy tắc về sắp xếp thanh điệu không được tuân thủ. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bài thơ này bị lỗi thất niêm nên không đúng quy luật.

Nhật 韻律不一致

この詩は韻律が不一致であるため正しくない。

Anh out of rhyme

This poem is out of rhyme because the tonal rules were not followed.

Hàn 운율 불일치

이 시는 운율이 불일치하여 올바르지 않다.

Cấu tạo
thất / niêm
▸
Tương tự
con niêm
▸
Dùng
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.