goigoi

thất hùng

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Kinh Môn, tỉnh Hải Dương, Việt Nam.
Nhật タットフン
Anh Thất Hùng
Hàn 탓흥
Phát âm Bắc /tʰət˧˥ hṳŋ˨˩/ Trung /tʰə̰k˩˧ huŋ˧˧/ Nam /tʰək˧˥ huŋ˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Kinh Môn, tỉnh Hải Dương, Việt Nam.

vi Ông nội tôi đã làm việc tại Thất Hùng suốt hơn hai mươi năm qua.

Nhật タットフン

私の父方の祖父はタットフンで20年以上働いている。

Anh Thất Hùng

My paternal grandfather has worked in Thất Hùng for over twenty years.

Hàn 탓흥

우리 친할아버지는 탓흥에서 20년 넘게 일하고 계신다.

Cấu tạo
thất / hùng / 失雄
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
失雄
Ứng viên theo âm tiết
thất 失 hùng 雄(熊)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
thất bại / thất vọng / nội thất / thánh thất …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.