goigoi

thả tim

Động từ
Thể hiện sự yêu thích hoặc tình cảm bằng cách sử dụng biểu tượng hình trái tim.
Nhật いいねを送る
Anh send heart react
Hàn 하트 반응을 보내다
Phát âm Bắc /tʰa̰ː˧˩˧ tim˧˧/ Trung /tʰaː˧˩˨ tim˧˥/ Nam /tʰaː˨˩˦ tim˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Thể hiện sự yêu thích hoặc tình cảm bằng cách sử dụng biểu tượng hình trái tim. Thiết bị điện tử & công nghệ sốChủ đề

vi Nhiều người đã thả tim cho bài viết chia sẻ về những hình ảnh đẹp của thiên nhiên.

Nhật いいねを送る

多くの人が自然の美しい写真の投稿にハートを送った。

Anh send heart react

Many people sent heart reacts to the post sharing beautiful images of nature.

Hàn 하트 반응을 보내다

많은 사람이 자연의 아름다운 사진 게시물에 하트를 보냈다.

Cấu tạo
thả / tim / 且𢙭
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
且𢙭
Ứng viên theo âm tiết
thả 且 tim 𢙭(𥿂 / 𦙦)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phản hồi / thả tim
▸
Dùng
thả cá nhỏ, bắt cá lớn / chăn thả / thả lỏng / thon thả …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.