thường tình
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Đó chỉ là một chuyện thường tình trong cuộc sống hàng ngày.
Nhật 日常茶飯事
それは日常生活においてごくありふれたことである。
Anh commonplace
That is just a commonplace occurrence in everyday life.
Hàn 흔한 일
그것은 일상생활에서 아주 흔한 일이다.
Cấu tạo
thường / tình / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 常情 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 常情