goigoi

thú cưng

Nghe
An animal kept at home for companionship or enjoyment; a pet enpack representative only
Danh từ
An animal kept at home for companionship or enjoyment; a pet pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
thú cưng Diễn ngôn & logicChủ đề

Con vật được nuôi trong nhà để làm bạn hoặc giải trí.

Cấu tạo
thú / cưng / ghép từ thú + cưng …

Nguồn gốcghép từ thú + cưng

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
守畺
Ứng viên theo âm tiết
thú (趣 / 娶 / 獸 / 戍) cưng
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
vật cưng / cục cưng / con cưng
Dùng
thú vị / thú vui / thú vật / hứng thú …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.