goigoi

thông nho

unknown
Có kiến thức sâu rộng và thông thạo các kinh sách Nho giáo và học vấn xưa.
Nhật 儒教に通じている
Anh versed in Confucianism
Hàn 유교에 정통한
Phát âm Bắc /tʰəwŋ˧˧ ɲɔ˧˧/ Trung /tʰəwŋ˧˥ ɲɔ˧˥/ Nam /tʰəwŋ˧˧ ɲɔ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Có kiến thức sâu rộng và thông thạo các kinh sách Nho giáo và học vấn xưa.

vi Ông cụ là một người rất thông nho.

Nhật 儒教に通じている

その老人は儒学にとても通じている。

Anh versed in Confucianism

The old man is very well versed in Confucianism.

Hàn 유교에 정통한

그 노인은 유학에 매우 정통하다.

Cấu tạo
thông / nho / 聰儒
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
聰儒
Ứng viên theo âm tiết
thông 聰 nho 儒
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nhà nho / chữ nho / danh nho / chén nho …
▸
Dùng
thông tin / giao thông / truyền thông / công nghệ thông tin …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.