goigoi

tỵ hiềm

Động từ
Một cách viết khác của từ tị hiềm, chỉ sự đố kỵ hoặc nghi kỵ lẫn nhau.
Nhật 疑念を抱く
Anh envy or suspicion
Hàn 의심하다
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Một cách viết khác của từ tị hiềm, chỉ sự đố kỵ hoặc nghi kỵ lẫn nhau. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Họ luôn tỵ hiềm lẫn nhau trong mọi việc.

Nhật 疑念を抱く

彼らは何事においても常にお互いを疑っている。

Anh envy or suspicion

They are always suspicious of each other in everything.

Hàn 의심하다

그들은 모든 일에서 항상 서로를 의심한다.

Cấu tạo
tỵ
▸
Tương tự
tỵ / tỵ nạn / tỵ tổ / tị hiềm …
▸
Dùng
ghen tỵ / ất tỵ / hồi tỵ / ganh tỵ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.