tự luận
Danh từ
Một loại bài kiểm tra yêu cầu viết các câu trả lời chi tiết hoặc tiểu luận.
Nhật
記述式試験
Anh
essay test
Hàn
논술 시험
Phát âm
Bắc
/tɨ̰ʔ˨˩ lwə̰ʔn˨˩/
Trung
/tɨ̰˨˨ lwə̰ŋ˨˨/
Nam
/tɨ˨˩˨ lwəŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Một loại bài kiểm tra yêu cầu viết các câu trả lời chi tiết hoặc tiểu luận. Trường học & giáo dục
Trường học
vi Bài kiểm tra tự luận này rất khó.
Nhật 記述式試験
この記述試験は非常に難しい。
Anh essay test
This essay test is very difficult.
Hàn 논술 시험
이 논술 시험은 매우 어렵다.
Cấu tạo
tự / luận / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 自論 …
▸
Cấu tạo
tự / luận / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 自論 …
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 自論
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
自論
Ứng viên theo âm tiết
tự
自
luận
論
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …
▸
Dùng
tự do / tự nhiên / tự lực / tự quản …