goigoi

từ nguyên học

Danh từ
Ngành khoa học nghiên cứu về lịch sử, nguồn gốc của từ ngữ và sự thay đổi ý nghĩa của chúng.
Nhật 語源学
Anh etymology
Hàn 어원학
Phát âm Bắc /tɨ̤˨˩ ŋwiən˧˧ ha̰ʔwk˨˩/ Trung /tɨ˧˧ ŋwiəŋ˧˥ ha̰wk˨˨/ Nam /tɨ˨˩ ŋwiəŋ˧˧ hawk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Ngành khoa học nghiên cứu về lịch sử, nguồn gốc của từ ngữ và sự thay đổi ý nghĩa của chúng. Đời sống học đường & giáo dụcChủ đề Trường họcThẻ

vi Từ nguyên học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử của ngôn ngữ.

Nhật 語源学

語源学は言語の歴史をより深く理解する助けとなる。

Anh etymology

Etymology helps us better understand the history of language.

Hàn 어원학

어원학은 언어의 역사를 더 깊이 이해하는 데 도움을 준다.

Cấu tạo
từ nguyên / học / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 辭源學 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 辭源學

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
辭源學
Ứng viên theo âm tiết
từ 詞 nguyên 元 học 學
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.