goigoi

tổ cầu

Danh từ riêng
Một tên riêng.
Nhật トカウ
Anh proper name
Hàn 또까우
Phát âm Bắc /to̰˧˩˧ kə̤w˨˩/ Trung /to˧˩˨ kəw˧˧/ Nam /to˨˩˦ kəw˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một tên riêng.

vi Chúng tôi đang nói về Tổ Cầu.

Nhật トカウ

私たちは「トカウ」について話している。

Anh proper name

We are talking about Tổ Cầu.

Hàn 또까우

우리는 '또까우'에 대해 이야기하고 있다.

Cấu tạo
tổ / cầu / 組求
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
組求
Ứng viên theo âm tiết
tổ 組 cầu 求
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
tổ chức / tổ sư / tổ ấm / tổ tiên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.