goigoi

tịnh xá

Danh từ
Nơi tu hành yên tĩnh dành cho các nhà sư hoặc Phật tử đến lễ bái.
Hàn 수도원
Nhật 僧院
Anh Buddhist monastery
Phát âm Bắc /tḭ̈ʔŋ˨˩ saː˧˥/ Trung /tḭ̈n˨˨ sa̰ː˩˧/ Nam /tɨn˨˩˨ saː˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Nơi tu hành yên tĩnh dành cho các nhà sư hoặc Phật tử đến lễ bái. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Mọi người thường đến tịnh xá để tìm sự thanh tịnh trong tâm hồn.

Hàn 수도원

사람들은 마음의 평화를 찾으러 자주 수도원에 간다.

Nhật 僧院

人々は心の安らぎを求めてよく僧院へ行く。

Anh Buddhist monastery

People often go to the monastery to find peace of mind.

Cấu tạo
tịnh / xá
▸
Dùng
thanh tịnh / tịnh tiến / tịnh độ tông / tịnh tâm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.