goigoi

tếu

Tính từ
Có tính chất gây cười hoặc làm cho người khác cảm thấy hài hước và vui vẻ thông qua lời nói hoặc hành động.
Nhật 面白い
Anh funny
Hàn 재미있는
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /tew˧˥/ Trung /tḛw˩˧/ Nam /tew˧˥/
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Có tính chất gây cười hoặc làm cho người khác cảm thấy hài hước và vui vẻ thông qua lời nói hoặc hành động.

vi Câu chuyện của anh ấy thật là tếu.

Nhật 面白い

彼の話は本当に面白い。

Anh funny

His story is truly funny.

Hàn 재미있는

그의 이야기는 정말 재미있다.

Nghĩa 2 Tính từ
Chỉ quan tâm đến những khía cạnh bên ngoài mà không đi sâu vào bản chất hoặc ý nghĩa thực sự bên trong.

vi Lối sống của anh ta thật tếu.

Nhật 浅薄な

彼のライフスタイルは本当に浅薄だ。

Anh shallow

His lifestyle is very shallow.

Hàn 천박한

그의 생활 방식은 정말 천박하다.

Dùng
trọc tếu
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.