goigoi

tế cờ

Động từ
Nghi lễ cúng tế quân kỳ trước khi bắt đầu một cuộc xuất quân.
Nhật 旗への捧げ物
Anh sacrifice to the flag
Hàn 군기 제사
Phát âm Bắc /te˧˥ kə̤ː˨˩/ Trung /tḛ˩˧ kəː˧˧/ Nam /te˧˥ kəː˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Nghi lễ cúng tế quân kỳ trước khi bắt đầu một cuộc xuất quân. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Lễ tế cờ được thực hiện trang trọng trước khi quân lính ra trận.

Nhật 旗への捧げ物

軍が出陣する前に厳かに旗祭が行われた。

Anh sacrifice to the flag

The sacrifice to the flag ceremony was solemnly performed before the troops went to battle.

Hàn 군기 제사

군대가 출진하기 전 엄숙하게 군기 제사가 행해졌다.

Cấu tạo
tế / cờ / 濟旗
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
濟旗
Ứng viên theo âm tiết
tế 濟 cờ 旗
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
kinh tế / quốc tế / thực tế / trường quốc tế …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.