tập tính
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Đây là tập tính tự nhiên của loài chim này.
Nhật 習性
これはこの鳥の自然な習性である。
Anh behavioral trait
This is the natural behavior of this bird species.
Hàn 습성
이것은 이 새 종의 자연스러운 습성이다.
Cấu tạo
tập / tính / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 習性 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 習性