goigoi

tư thất

unknown
Ngôi nhà riêng hoặc nơi cư trú cá nhân của một người nào đó trong xã hội.
Nhật 私邸
Anh private residence
Hàn 개인 저택
Phát âm Bắc /tɨ˧˧ tʰət˧˥/ Trung /tɨ˧˥ tʰə̰k˩˧/ Nam /tɨ˧˧ tʰək˧˥/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Ngôi nhà riêng hoặc nơi cư trú cá nhân của một người nào đó trong xã hội. Sinh hoạt hằng ngày & đời sống gia đìnhChủ đề

vi Ông ấy đã mời một vài người bạn đến thăm tư thất của mình.

Nhật 私邸

彼は数人の友人を招いて自分の私邸を見学させました。

Anh private residence

He invited a few friends to visit his private residence.

Hàn 개인 저택

그는 몇몇 친구들을 초대하여 자신의 개인 저택을 방문하게 했다.

Cấu tạo
tư / thất / 四失
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
四失
Ứng viên theo âm tiết
tư 四 thất 失
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
đầu tư / thứ tư / tháng tư / riêng tư …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.