tư thất
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Ông ấy đã mời một vài người bạn đến thăm tư thất của mình.
Nhật 私邸
彼は数人の友人を招いて自分の私邸を見学させました。
Anh private residence
He invited a few friends to visit his private residence.
Hàn 개인 저택
그는 몇몇 친구들을 초대하여 자신의 개인 저택을 방문하게 했다.