tương ớt
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Tôi thường ăn phở với tương ớt.
Nhật チリソース
私はよくフォーをチリソースで食べる。
Anh chili sauce
I often eat noodle soup with chili sauce.
Hàn 칠리소스
나는 자주 쌀국수를 칠리소스와 함께 먹는다.
vi Chai tương ớt này có vị tỏi rất thơm.
Nhật シラチャー
このシラチャーはニンニクの風味がとても良い。
Anh sriracha
This bottle of chili sauce has a very fragrant garlic taste.
Hàn 스리라차
이 스리라차 소스는 마늘 향이 매우 향긋하다.