goigoi

tĩnh tải

Danh từ
Tĩnh tải là loại tải trọng không thay đổi theo thời gian, bao gồm trọng lượng bản thân của các bộ phận trong công trình.
Hàn 고정 하중
Nhật 死荷重
Anh dead load
Phát âm Bắc /tïʔïŋ˧˥ ta̰ːj˧˩˧/ Trung /tïn˧˩˨ taːj˧˩˨/ Nam /tɨn˨˩˦ taːj˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Tĩnh tải là loại tải trọng không thay đổi theo thời gian, bao gồm trọng lượng bản thân của các bộ phận trong công trình. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Kỹ sư phải tính toán kỹ lưỡng phần tĩnh tải của tòa nhà.

Hàn 고정 하중

기술자는 건물의 고정 하중을 신중하게 계산해야 한다.

Nhật 死荷重

技術者は建物の死荷重を慎重に計算しなければならない。

Anh dead load

Engineers must carefully calculate the dead load of the building.

Cấu tạo
tĩnh / tải
▸
Tương tự
tĩnh tại / tịnh tài / tĩnh tọa / tĩnh …
▸
Dùng
yên tĩnh / hà tĩnh / động tĩnh / tĩnh tâm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.