goigoi

tùy tục

unknown
Hành động phù hợp với những phong tục và tập quán của địa phương.
Nhật 郷に入っては郷に従え
Anh follow customs
Hàn 관습을 따르다
Phát âm Bắc /twi̤˨˩ tṵʔk˨˩/ Trung /twi˧˧ tṵk˨˨/ Nam /twi˨˩ tuk˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Hành động phù hợp với những phong tục và tập quán của địa phương.

vi Khi đến nơi mới, bạn nên sống tùy tục.

Nhật 郷に入っては郷に従え

新しい場所に着いたら、そこの習慣に従うべきだ。

Anh follow customs

When arriving at a new place, you should follow customs.

Hàn 관습을 따르다

새로운 곳에 도착하면 그곳의 관습을 따라야 한다.

Cấu tạo
tùy / tục
▸
Dùng
nhập gia tùy tục / nhập hương tùy tục / tùy ý / nhà tùy …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.