tôn sư
unknown
Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và tôn vinh đối với thầy cô giáo.
Nhật
尊師
Anh
respect teachers
Hàn
스승 존중
Phát âm
Bắc
/ton˧˧ sɨ˧˧/
Trung
/toŋ˧˥ ʂɨ˧˥/
Nam
/toŋ˧˧ ʂɨ˧˧/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
unknown
Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc và tôn vinh đối với thầy cô giáo.
vi Truyền thống tôn sư luôn được giữ gìn.
Nhật 尊師
尊師の伝統が常に守られている。
Anh respect teachers
The tradition of respecting teachers is always preserved.
Hàn 스승 존중
스승 존중의 전통이 항상 지켜지고 있다.
Cấu tạo
tôn / sư / 尊師
▸
Cấu tạo
tôn / sư / 尊師
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
尊師
Ứng viên theo âm tiết
tôn
尊(孫)
sư
師
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
tôn sư trọng đạo / tôn trọng / an tôn / tôn nữ …
▸
Dùng
tôn sư trọng đạo / tôn trọng / an tôn / tôn nữ …