goigoi

tô hồng

Động từ
Cách nói hoặc miêu tả sự việc tốt đẹp hơn thực tế một cách quá mức và sai lệch.
Nhật 粉飾する
Anh sugarcoat
Hàn 미화하다
Phát âm Bắc /to˧˧ hə̤wŋ˨˩/ Trung /to˧˥ həwŋ˧˧/ Nam /to˧˧ həwŋ˨˩/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Cách nói hoặc miêu tả sự việc tốt đẹp hơn thực tế một cách quá mức và sai lệch. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Đừng cố gắng tô hồng thực tế để làm hài lòng mọi người.

Nhật 粉飾する

皆を喜ばせるために現実を粉飾してはいけない。

Anh sugarcoat

Don't try to sugarcoat the reality just to please everyone.

Hàn 미화하다

모두를 기쁘게 하려고 현실을 미화하지 마라.

Cấu tạo
tô / hồng / 租紅
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
租紅
Ứng viên theo âm tiết
tô 租(𥗹) hồng 紅
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
tơ hồng / tô / tô màu / tô giới …
▸
Dùng
ô tô / mô tô / cô tô / xe mô tô …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.